12 giải pháp tối ưu doanh thu phòng net: bộ giải pháp thực chiến kéo khách – tăng giờ máy – tối ưu lợi nhuận
Bạn đang đau đầu vì doanh thu phòng net không đạt kỳ vọng? Thường nguyên nhân không chỉ ở “giá giờ rẻ hay đắt” mà là tổ hợp: cấu hình chưa đúng tệp khách, mạng thiếu VLAN/QoS nên lag giờ cao điểm, marketing mỏng, F&B yếu, vận hành thiếu KPI… Bài viết này đưa bạn lộ trình đo – chẩn – xử lý end-to-end, có công thức – bảng biểu – checklist và kế hoạch 90 ngày để phòng máy “vào guồng”, tăng giờ máy – tăng ARPU – rút ngắn hoàn vốn.
1) Đo đúng trước khi sửa: 8 KPI cốt lõi cần theo dõi hằng ngày
| KPI | Cách tính nhanh | Gợi ý mục tiêu |
|---|---|---|
| Giờ sử dụng/ghế/ngày (Seat-hours) | Tổng giờ chơi/ngày ÷ số ghế | Càng cao càng tốt; theo dõi theo khung giờ |
| Tỷ lệ lấp chỗ (Occupancy) | Seat-hours ÷ (số ghế × giờ mở cửa) | So sánh theo giờ cao/thấp điểm |
| Doanh thu/ghế/ngày | Doanh thu giờ máy ÷ số ghế | Dễ so sánh giữa tuần trước/tuần này |
| Doanh thu bình quân/khách (ARPU) | Doanh thu ngày ÷ số lượt khách | Tăng bằng VIP zone, combo, gói giờ |
| Tỷ lệ đơn F&B/100 lượt | (Số đơn F&B ÷ số lượt) × 100 | Đặt mục tiêu tăng tuần tự |
| Tỷ lệ quay lại 30 ngày | Khách quay lại trong 30d ÷ tổng khách | Thúc đẩy bằng hội viên/quà quay lại |
| Điện năng/ghế/giờ | Tổng kWh ÷ (số ghế × giờ mở) | Giảm bằng điều hòa hợp lý & vệ sinh máy |
| Downtime | Tổng giờ máy ngừng phục vụ | Mục tiêu ~0; giảm bằng bảo trì chủ động |
Mẹo: Tạo Google Sheet chia cột theo ca. Mỗi tuần chọn 2 chỉ số ưu tiên cải thiện, không dàn trải.

2) Xương sống tài chính: công thức doanh thu – lợi nhuận – hoàn vốn
-
Doanh thu/tháng = Số máy × Công suất TB × Giờ/ngày × Giá giờ × 30
-
Doanh thu tổng = Doanh thu giờ máy + Doanh thu F&B
-
Lợi nhuận/tháng = Doanh thu tổng − OPEX (thuê nhà, điện, mạng, nhân sự, bảo trì, marketing…)
-
Hoàn vốn = CAPEX ÷ Lợi nhuận/tháng
Ví dụ minh họa (tham khảo): 30 máy, công suất 45%, 10 giờ/ngày, giá giờ 12.000đ; F&B đóng góp 20–30% doanh thu giờ máy. Khi tối ưu cấu hình/mạng + bổ sung VIP zone + combo F&B, ARPU và giờ máy thường tăng đáng kể → thời gian hoàn vốn rút ngắn. Kết quả cụ thể phụ thuộc mặt bằng, tệp khách và cách triển khai.
3) Bảng “triệu chứng – nguyên nhân – cách xử lý trong 7–14 ngày”
| Triệu chứng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý nhanh |
|---|---|---|
| Lag/packet loss giờ cao điểm | Không tách VLAN, thiếu QoS, router yếu, mạng khách trộn quản trị | Tách VLAN (quản trị/khách), bật QoS ưu tiên game, router chuyên dụng, cân nhắc 2 đường quang dự phòng |
| Trải nghiệm kém mượt | Màn 75/100Hz, 144Hz đã “cũ” | Chuẩn hóa 240Hz cho Standard, mở VIP 280/360/480Hz (5–10 máy) |
| Khách mới ít | Thiếu Maps, nội dung số, chương trình mở bán | Tối ưu Google Maps, video ngắn theo trend, ads bán kính 3–5km, ưu đãi khai trương/quay lại |
| F&B yếu | Menu khó làm, lên món chậm | 12–18 món dễ làm, combo giờ + đồ uống/snack, thời gian lên món 3–5 phút |
| Doanh thu “tụt” theo giờ | Một khung giá cho mọi thời điểm | Áp dụng 3 khung giá: thấp điểm/cao điểm/qua đêm |
| Downtime nhiều | Bỏ bảo trì; ghost hỗn tạp | Lập lịch: vệ sinh bụi, thay keo tản, SMART RAM test; ghost chuẩn theo nhóm; checklist theo ca |
4) 12 giải pháp tăng doanh thu phòng net – làm được ngay
1) Zoning thông minh: chia khu để… chia giá, tăng tiền/ghế
-
Tái bố trí mặt bằng thành 2–3 zone:
Standard (MOBA/ARPG), VIP/FPS (try-hard, mini-giải), Private/Couple/Livestream (đặc thù). -
Mục tiêu: cùng một diện tích nhưng mở rộng bậc giá, giúp ARPU (doanh thu bình quân/khách) tăng mà khách vẫn thấy “đáng tiền”.
-
Gợi ý tần số quét màn hình (2025):
-
Standard: 165/180/240Hz – 24–27” (mượt, tiết kiệm).
-
VIP/FPS: 280/300/360/380Hz – 27” + tay ARM.
-
-
Quick win: chuyển 6–10 ghế thành VIP/FPS với màn cao tần, ghế êm & arm – đủ để upsell.
KPI theo dõi: công suất/zone, doanh thu/ghế/zone, tỉ lệ khách chuyển lên VIP.
2) Chiến lược giá 3 khung giờ & hội viên bậc thang
-
Giá theo khung: Off-peak (10–15h) ↓, Peak (18–23h) chuẩn, Overnight (23–7h) gói combo.
-
Hội viên 3 bậc: Newbie → Pro → Legend (nạp càng nhiều, giá/giờ càng rẻ).
-
Gói nạp & combo: 50k/100k/200k/500k kèm thưởng giờ; combo giờ + nước/snack.
-
Ngày trong tuần: Thứ 2–5 ưu đãi nhẹ để “kéo” giờ rảnh.
KPI: số hội viên mới/tuần, giá/giờ bình quân, tỉ lệ sử dụng combo.
3) Danh mục game “bắt trend” với app thuê game bản quyền
-
Lý do doanh thu phòng net sụt thường do game cũ, thiếu tựa hot.
-
Dùng CyberKing App (thuê game bản quyền) để cập nhật nhanh game mới, giảm chi phí mua key lẻ, tạo lý do khách quay lại.
-
Lịch nội dung theo mùa: game sinh tồn, thể thao, FPS ra mùa nào – chạy truyền thông ngay thời điểm đó.
KPI: số tựa game hot được dùng/tuần, tỉ lệ khách quay lại trong 30 ngày.
4) Nâng trải nghiệm phần cứng “đúng chỗ – đáng tiền”
-
Khu Standard (khuyến nghị 2025):
CPU Intel Core i5 Gen 13/14 · RAM 16GB · GPU RTX 3050/4060· Màn 165/180/240Hz. -
Khu VIP/FPS:
CPU Intel Core i5/i7 Gen 13/14 · RAM 32GB · GPU RTX 3060/3060 Ti/4070 · Màn 280/300/360/380Hz + ARM. -
Lý do: Màn tần số cao frametime mượt, cảm giác “khác biệt được thấy ngay”.
-
Đừng bỏ qua: PSU 80+, case airflow tốt, quạt hút/xả đủ; vệ sinh bụi và thay keo tản theo quý.
KPI: FPS trung bình & frametime ổn định trên 3 tựa game, số lỗi phần cứng/tuần.
5) Mạng “xương sống”: VLAN/QoS, 2 line quang & đo ping theo giờ
-
Topology: Router chuyên dụng → Switch 24/48p → Dãy máy (CAT6/CAT6A).
-
VLAN: tách quản trị – Wi-Fi khách – khu VIP để tránh bão broadcast.
-
QoS: ưu tiên gói game, hạn chế ứng dụng “ngốn băng thông”.
-
Hai đường quang (failover): một chính, một dự phòng.
-
Đo ping/loss tự động mỗi 15–30 phút vào giờ cao điểm để phát hiện sớm.
KPI: ping nội vùng < 30 ms; packet loss ~0%; số lần chuyển sang đường dự phòng/tháng.
6) Vệ sinh – WC – mùi – tiếng ồn: nâng ngay “điểm hài lòng”
Khách trẻ cực kỳ nhạy với vệ sinh & mùi:
-
Check-list mỗi ca: lau bàn phím/chuột/tai nghe; thùng rác không tràn; nước khử mùi.
-
WC sạch – đủ giấy – khô ráo – khử mùi – bảng kiểm tra theo giờ.
-
Bố trí khu hút thuốc riêng/ngoài trời, máy lọc mùi; tiếng ồn < 55 dB.
-
Đèn theo lớp: ambient – task – accent, tránh chói màn.
KPI: điểm hài lòng (NPS) về vệ sinh & WC; phản ánh tiêu cực giảm dần theo tuần.
7) Đào tạo nhân viên & quy trình bán tại quầy
-
SOP mở/đóng ca: vệ sinh – test ping – kiểm linh kiện – check nhiệt độ phòng (24–26°C).
-
Kịch bản bán hàng: gợi ý gói giờ, mời combo nước, giới thiệu khu VIP đúng lúc.
-
Giải quyết khiếu nại: lắng nghe – kiểm tra – bồi hoàn hợp lý (giờ miễn phí/đồ uống).
-
Đồng phục – thái độ – tốc độ: quyết định cảm nhận chuyên nghiệp.
KPI: thời gian phục vụ đồ uống (mục tiêu < 4 phút), tỉ lệ upsell thành công, điểm phục vụ.
8) F&B thật sự là lợi nhuận
-
Menu tối giản nhưng “đã miệng”: 8–12 món nước, 4–6 snack nóng;
-
Combo giờ + nước/snack; giờ vàng F&B (14–17h) để lấp giờ trống;
-
Quy trình pha chế dưới 3–4 phút; giữ khu pha chế sạch – kín mùi.
KPI: tỉ lệ khách mua kèm đồ uống, doanh thu F&B/ghế/ngày, thời gian lên món.
9) Lịch giải & cộng đồng: lý do để… quay lại
-
Mini-tournament mỗi tuần: 5v5 MOBA, 1v1 FPS; giải “rank đêm thứ Sáu”.
-
Bảng xếp hạng nội bộ, “khách hàng của tháng”, đêm guild.
-
KOL/Streamer địa phương giao lưu hàng tháng; treo poster, clip ngắn.
KPI: số đội đăng ký/tuần, doanh thu ngày tổ chức giải, tỉ lệ quay lại sau 30 ngày.
10) Marketing trong bán kính 3–5 km: đúng chỗ – đúng lúc
-
Google Maps: ảnh thật, đầy đủ thông tin, trả lời review trong 24h.
-
Facebook/TikTok: video 10–20 giây khoe màn 280/360Hz, góc VIP, đồ uống signature; lịch đăng 3–4 bài/tuần.
-
Ưu đãi khai trương/đổi mùa giải: test máy, nạp tặng % trong 3 ngày, “mang bạn – tặng giờ”.
-
Offline: standee – poster quanh trường, ký túc xá, khu công nghiệp.
KPI: số lượt tìm chỉ đường, tin nhắn/inbox, lượt dùng mã ưu đãi.
11) Kiểm soát chi phí & điện năng theo “kWh/ghế-giờ”
-
Công thức nhanh:
-
Tải tham chiếu ≈ 350–450W/máy.
-
Tổng tải (kW) = ((W/máy × số máy) + phụ tải)/1000.
-
kWh/tháng = kW × giờ/ngày × 30.
-
Chi phí điện = kWh × đơn giá.
-
-
Tối ưu: điều hòa inverter 24k–28k BTU theo khu; luồng gió dọc dãy; quạt đối lưu; set nhiệt 24–26°C.
-
Đo “kWh/ghế-giờ” để biết ghế nào hao điện bất thường.
KPI: kWh/ghế-giờ, chi phí điện/giờ máy, tỉ lệ tiết kiệm sau chỉnh.
12) Bảo trì định kỳ & dự phòng linh kiện “nóng”
-
Lịch vệ sinh quý (thay keo tản, vệ sinh bụi, test RAM), ghost per-group.
-
Dự phòng nóng: 1–2 PSU, 1–2 màn, 1 GPU/đời phổ biến, 1–2 bộ gear.
-
SLA phản hồi nhanh; sự cố P1 (mất mạng/điện/khu VIP lỗi) cần MTTR ngắn để không rơi doanh thu.
KPI: uptime (99.x%), số sự cố P1/P2, thời gian khắc phục trung bình.


5) cấu hình gợi ý mới nhất 2025
| Zone | CPU | GPU | RAM | Màn hình | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard | Intel Core i5 gen mới (13400F/14400F hoặc tương đương) | RTX 3050 6GB / RTX 3060 | 16GB | 240Hz 24” | Mượt cho MOBA/ARPG; chi phí hợp lý | |
| VIP/FPS | Intel Core i5/i7 gen mới (13700F/14700F hoặc tương đương) | RTX 3060 / RTX 3060 Ti | 32GB | 280/360/480Hz 27” + tay ARM | Dành cho FPS cạnh tranh, mini-tournament | |
| Stream/Private | i7 gen mới | RTX 3060/3060 Ti | 32GB | 240–360Hz 27” | Kèm mic/cam, đèn mềm, cách âm gọn |
Góc chuyên gia: Khu VIP nên dùng 280/360/480Hz để upsell & tổ chức sự kiện nhỏ. PSU chuẩn 80+, đồng bộ model để giảm lỗi vặt & bảo hành nhanh.
6) Hạ tầng mạng – điện – điều hòa (xương sống trải nghiệm)
Mạng
-
Sơ đồ sao: router chuyên dụng → 1–2 switch 24/48p → dãy máy.
-
CAT6/CAT6A, dây dán nhãn 2 đầu, khay cáp riêng.
-
VLAN tách quản trị/Wi-Fi khách, QoS ưu tiên lưu lượng game.
-
Cân nhắc 2 ISP: một chính cho máy, một phụ cho khách/backup.
Điện – tải lạnh
-
Tổng tải (kW) = ((W/máy × số máy) + phụ tải khác)/1000
-
kWh/tháng = kW × giờ/ngày × 30; Chi phí = kWh × đơn giá điện
-
Điều hòa inverter 24k–28k BTU (tùy diện tích & số máy), luồng gió dọc dãy, nhiệt độ mục tiêu 24–26°C, độ ồn <55 dB.
-
An toàn điện: ELCB/RCD, nối đất, aptomat theo cụm 4–6 máy.

7) Kế hoạch 90 ngày “vào guồng”
0–30 ngày
-
Tuần khai trương: ưu đãi bán kính 3–5 km, mini-tournament, KOL địa phương.
-
Tối ưu Google Maps: ảnh thật, menu F&B, giờ mở; gắn QR mời đánh giá 5 sao.
31–60 ngày
-
A/B giá & combo theo khung giờ; chốt menu bán chạy.
-
Chuẩn hóa SOP theo ca, kèm KPI: Seat-hours, Occupancy, ARPU, tỷ lệ đơn F&B.
61–90 ngày
-
Đẩy đặt chỗ VIP/Private, giải tháng, chương trình giới thiệu bạn bè (referral).
-
Tối ưu nội dung video ngắn: trải nghiệm 360/480Hz, góc đôi, món signature.
Mỗi giai đoạn, đọc số liệu – chọn 2 việc ưu tiên – làm đến nơi đến chốn.
8) Pháp lý & PCCC – làm đúng ngay từ đầu (How-to gọn)
-
ĐKKD (hộ/công ty), giấy chứng nhận điểm internet/trò chơi điện tử công cộng.
-
PCCC: bình chữa cháy, đèn EXIT, sơ đồ thoát nạn; nội quy & niêm yết giá.
-
An ninh: camera, lưu trữ theo yêu cầu địa phương (nếu có).
-
Lưu ý: quy định có thể thay đổi theo tỉnh/thành → xác minh Sở TTTT/Phòng VHTT trước khi nộp.
9) Vệ sinh – tiện ích – đào tạo nhân viên: “những chi tiết nhỏ” kéo NPS & doanh thu
Một phòng máy sạch, thơm, WC gọn gàng và nhân viên phục vụ đúng mực có thể tăng tỷ lệ quay lại và ARPU rõ rệt. Dưới đây là bộ SOP (quy trình chuẩn) gọn – dễ làm.

9.1 Vệ sinh phòng máy (SOP theo ca)
Mục tiêu: Không bụi, không mùi, không dây rối; bề mặt sạch – gear khô ráo; không gian thoáng.
Checklist mở ca (15–20 phút):
-
Quét/lau sàn khu vực khách + kho, khử mùi nhẹ (khử mùi trung tính, không quá nồng).
-
Lau khô mặt bàn, khử khuẩn chuột – bàn phím – tay cầm – tai nghe (khăn cồn isopropyl/khăn ướt diệt khuẩn).
-
Kiểm tra màn hình, không vân tay, dây HDMI/DisplayPort cắm chắc, tay ARM siết chặt (với VIP).
-
Thùng rác có lót túi; bố trí thêm thùng nhỏ ở mỗi dãy máy.
-
Bật điều hòa trước 10–15 phút, đặt 24–26°C, kiểm tra luồng gió dọc dãy máy.
Checklist giữa ca (mỗi 60–90 phút):
-
Dọn rác nhẹ trên mặt bàn, lau nhanh các vệt bẩn, thay gạt nước ly/đĩa.
-
Khử khuẩn nhanh tai nghe/chuột với khăn khử khuẩn ở khu máy vừa trả.
-
Kiểm tra mùi: nếu có mùi đồ ăn lưu lại, bật quạt thông gió 5–10 phút.
Checklist cuối ca/ngày:
-
Hút bụi sàn/khe gầm, lau ướt toàn bộ lối đi & khu F&B.
-
Vệ sinh dàn lạnh (lưới lọc) điều hòa mỗi tuần/lịch định kỳ.
-
Lịch kỹ thuật tuần: thổi bụi case (nén khí), kiểm tra fan, quét SMART , RAM test nhanh 1–2 máy mẫu/dãy.
-
Lịch kỹ thuật quý: thay/tra keo tản nhiệt CPU/GPU theo khuyến nghị, kiểm tra PSU, siết lại ốc.
KPI vệ sinh đề xuất: Điểm sạch sẽ theo ca (1–5), số lần khử khuẩn/ca, số phản hồi tiêu cực về mùi/bẩn (mục tiêu = 0).
9.2 Nhà vệ sinh (WC) & tiện ích thiết yếu
Tiêu chí cứng:
-
Tỷ lệ đề xuất: 1 WC/20–30 ghế (tham khảo), tách nam/nữ nếu có thể.
-
Thông gió & khử mùi: quạt hút + viên khử mùi trung tính; kiểm tra thoát nước.
-
Ánh sáng đủ, gương sạch, sàn khô, không trơn; biển “Sàn ướt” khi lau.
-
Và luôn phải có: giấy vệ sinh, xà phòng rửa tay, thùng rác có nắp, khăn giấy khô.
Checklist theo ca:
-
60–90 phút/lần: lau sàn, kiểm tra giấy/xà phòng, xử lý mùi, thay túi rác.
-
Cuối ngày: lau kỹ tường/khu vực tiếp xúc, đổ rác toàn bộ, châm vật tư cho ngày hôm sau.
KPI WC: Điểm sạch (1–5) mỗi ca; 0 phàn nàn mùi/thiếu giấy trong giờ cao điểm.
9.3 Dịch vụ tại quầy & F&B “có lời”
-
Menu nhanh – an toàn: 12–18 món lên trong 3–5 phút; đồ uống đóng chai + vài món nóng “signature”.
-
Tiêu chuẩn vệ sinh F&B: găng tay, kẹp gắp riêng, kho sạch, bảo quản đúng nhiệt; sổ theo dõi hạn dùng.
-
Combo bán chạy: giờ chơi + đồ uống/snack; gọi món bằng QR trên bàn → giảm chờ, tăng tần suất gọi.
KPI F&B: Số đơn/100 lượt, tỷ trọng doanh thu F&B/giờ máy, thời gian lên món trung bình.
9.4 Đào tạo nhân viên (onboarding 7–10 ngày)
Mục tiêu: Lịch sự – nhanh nhạy – hiểu sản phẩm – xử lý tình huống.
Nội dung đào tạo cốt lõi:
-
Chào & nhận khách: mời chọn zone, giới thiệu gói giờ/hội viên, tư vấn vị trí (VIP/đôi/Private).
-
Bán & upsell: gợi ý gói giờ – combo F&B – VIP 280/360/480Hz; kịch bản bán hàng rõ ràng.
-
Xử lý sự cố nhanh: lag → kiểm tra Wi-Fi khách, chuyển VLAN, hỗ trợ đổi máy; gear lỗi → đổi ngay; dịch vụ bù khi cần.
-
Kỹ thuật cơ bản: khởi động an toàn, ghost theo nhóm, update game/driver theo lịch, báo kỹ thuật khi SMART cảnh báo.
-
Chuẩn vệ sinh & an toàn: SOP vệ sinh (mục 13.1), an toàn PCCC, xử lý đổ vỡ/đổ nước lên bàn phím an toàn.
-
Giao tiếp – xử lý xung đột: lắng nghe – xác nhận – giải pháp – lời cảm ơn; nguyên tắc “1 phút nhận lỗi – 3 phút giải pháp”.
-
Bảo mật & quy định: quản lý tài khoản, không dùng phần mềm lạ, niêm yết giá/nội quy; kiểm soát độ tuổi theo luật địa phương.
Chính sách – động lực:
-
KPI cá nhân: điểm phục vụ/NPS ca, doanh thu F&B/nhân viên, tỉ lệ upsell gói giờ/VIP.
-
Thưởng theo KPI + phúc lợi cơ bản; lịch họp tuần 15–20 phút “đọc số – rút kinh nghiệm”.
9.5 Trải nghiệm mùi – tiếng ồn – ánh sáng
-
Mùi: ưu tiên khử mùi trung tính, không xịt đậm vào giờ đông.
-
Tiếng ồn: mục tiêu <55 dB, lót tiêu âm cục bộ (panel), đóng ô cửa khu F&B khi blender hoạt động.
-
Ánh sáng: 3 lớp ambient – task – accent; tránh chiếu thẳng vào màn để giảm chói.
9.6 Quy trình phản hồi & “service recovery”
-
Nhận phản hồi: QR góp ý ẩn danh + khung chat fanpage/Zalo; phản hồi trong 15 phút giờ mở cửa.
-
Xử lý tại chỗ: xin lỗi – đổi máy/gear – bù giờ/đồ uống phù hợp; ghi nhận vào sổ sự cố để phòng ngừa tái diễn.
-
Báo cáo tuần: tổng hợp phản hồi → hành động cải thiện (ví dụ: tăng tần suất vệ sinh WC, thay pad chuột khu X, thêm thùng rác dãy Y…).
9.7 Dự trù chi phí vệ sinh & tiện ích (OPEX gợi ý)
-
Vật tư vệ sinh/tháng: khăn khử khuẩn, nước lau sàn, túi rác, khử mùi.
-
Vật tư WC/tháng: giấy, xà phòng, viên khử mùi, túi rác nắp.
-
Thời gian công/ca: phân bổ 15–20 phút mở ca, 10–15 phút/lần giữa ca, 20–30 phút cuối ca.
-
Bảo trì định kỳ: vệ sinh dàn lạnh, thổi bụi case/quý, thay keo tản/quý–nửa năm.
Góc chuyên gia: Sạch – thơm – êm (mùi/ồn) + nhân viên thân thiện thường tăng NPS & tỷ lệ quay lại 30 ngày, qua đó kéo doanh thu phòng net ổn định mà không phải chạy đua khuyến mãi.

Cyberking một đầu mối, một tiến độ, một chuẩn chất lượng
CyberKing là chọn một đầu mối cho toàn bộ dự án: ý tưởng → 3D → thi công → phần mềm → SOP vận hành → marketing & bảo hành. Chúng tôi thiết kế không gian đẹp, đi dây gọn, mạng mượt giờ cao điểm, phân khu thông minh để tăng giá trị mỗi ghế. Sau bàn giao, đội ngũ vẫn ở lại “kèm cặp” — tối ưu doanh thu theo tuần, giải mini định kỳ, chương trình hội viên, nội dung mạng xã hội — để phòng net vào guồng nhanh và giữ công suất ổn định.
Cam kết cốt lõi: BOM minh bạch • Thi công đúng hạn • SLA 24/7 • Kho linh kiện nóng • Đồng hành cùng chủ phòng net.
Nhận kế hoạch tối ưu doanh thu miễn phí
Liên hệ CyberKing – Đồng hành tối ưu doanh thu phòng net
Thiết kế 3D • Zoning thông minh • Giá 3 khung giờ • SOP vận hành & vệ sinh • VLAN/QoS • Marketing 90 ngày • Bảo hành 24/7
- 📞 Hotline: 0901 552 900
- Google Maps: https://maps.app.goo.gl/mfnbjtWkCMkXzb266
- Fanpage: Cyberking Việt Nam
Gợi ý đọc thêm:
- Báo giá lắp đặt phòng net trọn gói
- Thuê game bản quyền – CyberKing App
- Mở phòng net cần bao nhiêu vốn?
- Thiết kế phòng net đẹp
Lưu ý: Mọi số liệu là ví dụ minh họa để bạn dễ tự thay biến theo mặt bằng thực tế. Quy định pháp lý/PCCC có thể thay đổi theo địa phương; vui lòng xác minh tại cơ quan quản lý trước khi nộp hồ sơ.
